Kem hàn WTO-LF3000-FC/0307-4A
(No-clean Lead-Free Solder Paste)
Kem hàn WTO-LF3000-FC/0307-4A là loại kem hàn không chì không cần tẩy rửa, được pha chế theo công thức khoa học với chất trợ hàn (Flux) có độ tin cậy cao, khả năng làm ướt và tính hàn vượt trội, kết hợp với bột hợp kim không chì Sn99.0Ag0.3Cu0.7 có độ cầu hoá cao và hàm lượng oxy thấp. Sản phẩm này đáp ứng được các yêu cầu hàn sử dụng vật liệu không chứa chì, đồng thời là loại kem hàn không chì thân thiện với môi trường và có khả năng tự làm sạch, thích hợp sử dụng trong các quy trình hàn không chì.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Khả năng in liên tục vượt trội, hiệu suất tách khuôn tốt, độ bám dính cao, không bị sập, đồng thời phù hợp cho quy trình tra keo (dispensing).
- Phạm vi cửa sổ quy trình hàn đối lưu (reflow) rộng, cho phép đạt kết quả hàn xuất sắc ngay cả trong dải nhiệt độ hàn đối lưu rộng.
- Khả năng hàn cực kỳ tốt, độ rỗng thấp, mối hàn đầy đặn và sáng bóng, độ thấm thiếc tốt, tỷ lệ lỗi hàn thấp và ít tạo ra các hạt thiếc thừa (solder beads).
- Điện trở cách điện bề mặt cao và hiệu suất điện ổn định, tin cậy.
- Không chứa các chất bị cấm theo quy định (như RoHS), là loại kem hàn không chì, thân thiện với môi trường và có khả năng tự làm sạch.
ỨNG DỤNG
Kem hàn WTO-LF3000-FC/0307-4A tương thích với các bo mạch PCB đã được xử lý bề mặt và nhiều loại hợp kim hàn không chì, bao gồm đồng trần (Bare Copper), mạ vàng (ENIG/Gold-Plated), phun thiếc (HASL) và OSP (Organic Solderability Preservative).
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm điện – điện tử yêu cầu độ tin cậy cao và chất lượng mối hàn ổn định, bao gồm:
- Điện tử ô tô (Automotive Electronics).
- Bo mạch chủ máy tính (Computer Motherboards).
- Thiết bị truyền thông và viễn thông (Communication Equipment).
- Thiết bị nghe nhìn (Audio & Video Equipment).
- Thiết bị điện lạnh (Refrigeration Equipment).
- Thiết bị điện tử trên xe (On-board Electronics).
- Thiết bị đo lường và điều khiển (Instrumentation).
- Thiết bị y tế (Medical Equipment).
- Các sản phẩm điện – điện tử chất lượng cao yêu cầu độ bền và độ tin cậy lâu dài.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Phương pháp | |
| Thành phần hợp kim | Sn99.0Ag0.3Cu0.7 | / |
| Kích thước bột thiếc | Loại 4 20-38μm | / |
| Độ nhớt Pa.s @25±0.2℃ | 190±30 (10rpm/phút) | Malcom PCU 205 |
| Hàm lượng kim loại (%) | 88.00±0.50 | IPC-TM-650 2.2.20 |
| Hàm lượng chất trợ hàn Flux (%) | 12.00±0.50 | IPC-TM-650 2.2.20 |
| Bi thiếc/Gờ hàn | Pass | IPC-TM-650 2.4.43 |
| SIR (168h, @85℃, 85%RH) | ≥1×108 | IPC-TM-650 2.6.3.3 |
| Hàm lượng Halogen | HF | EN14582:2016 |
HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH
1. Hướng dẫn bảo quản và sử dụng
- Bảo quản: Trong bao bì kín ở 0 – 10°C, thời hạn sử dụng 06 tháng.
- Trước khi sử dụng, để kem hàn trở về nhiệt độ phòng trong ít nhất 4 giờ.
- Khuấy kem hàn bằng máy trong 1 – 3 phút để đảm bảo thành phần đồng nhất trước khi sử dụng.
- Không trộn kem hàn đã sử dụng với kem hàn mới. Sau khi mở nắp, đậy kín ngay để tránh tiếp xúc với không khí và duy trì chất lượng sản phẩm.
2. Quy trình in
Thông số in được đề xuất đối với WTO-LF3000-FC/0307-4A như sau:
- Bộ gạt: bộ gạt bằng Polyurethane hoặc thép không gỉ.
- Tốc độ in: lên tới 100mm/giây.
- Nhiệt độ: 25±5℃
- Độ ẩm: 50±10% RH
- Thời gian kem hàn lưu trên khuôn in (Stencil) lớn hơn 8 giờ, đảm bảo khả năng in liên tục và chất lượng in ổn định.
____________________________________
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá:
📞: +84964.039.248 / +8498.557.1698

English
中文 (中国)



