Kem hàn được pha chế chính xác với chất trợ hàn (flux) có độ tin cậy cao, mang lại khả năng thấm ướt và tính hàn vượt trội, kết hợp cùng bột hợp kim Sn43Pb43Bi14 có độ cầu hóa cao và hàm lượng oxy thấp. Loại kem hàn không cần rửa (no-clean) này được phát triển đặc biệt cho quy trình lắp ráp và hàn các sản phẩm LED, đóng gói nhiệt độ thấp cho các linh kiện nhạy cảm với nhiệt, cũng như lắp ráp PCB thứ cấp (Secondary PCB Assembly).
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Hệ thống chất trợ hàn (flux) được lựa chọn dựa trên cơ sở khoa học, nghiên cứu và thiết kế riêng cho quy trình lắp ráp và hàn LED dựa trên các cơ chế hàn, giúp giảm hiệu quả năng lượng tự do bề mặt mối hàn, giảm sức căng bề mặt, đồng thời cải thiện độ lưu động và tính hàn của thiếc nóng chảy.
Việc bổ sung nguyên tố Bismuth (Bi) vào hợp kim Sn-Pb giúp giảm nhiệt độ hàn, đồng thời tăng cường khả năng chống oxy hóa cho các mối hàn.
Khả năng in liên tục vượt trội, tách khuôn tốt (stencil release), độ bám dính cao và chống chảy xệ (slumping) hiệu quả.
Biên độ quy trình hàn hồi lưu (reflow) rộng, cho chất lượng mối hàn ổn định trong dải nhiệt độ hàn rộng.
Tính hàn ưu việt với các mối hàn đầy đặn, sáng bóng và độ ngấu (độ xuyên thấu thiếc) tốt, tỷ lệ lỗi hàn thấp.
Lượng cặn sau khi hàn cực kỳ ít, không cần làm sạch (no-clean), có điện trở cách điện bề mặt (SIR) cao và hiệu suất điện đáng tin cậy.
ỨNG DỤNG
Kem hàn được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng lắp ráp và hàn LED, đặc biệt phù hợp với các dây chuyền sản xuất yêu cầu nhiệt độ hàn thấp, chất lượng mối hàn cao và độ ổn định của quy trình.
Kem hàn được ứng dụng rộng rãi trong: dải đèn LED mềm, màn hình LED, bộ nguồn LED, cùng các sản phẩm và phụ kiện điện tử dành cho hệ thống chiếu sáng LED.
Bên cạnh đó, loại kem hàn này cũng phù hợp với đóng gói linh kiện điện tử nhạy cảm với nhiệt ở nhiệt độ thấp, hay lắp ráp PCB thứ cấp.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mã sản phẩm | Thành phần hợp kim | Hàm lượng Halogen | Kích thước bột thiếc | Đặc điểm | Độ nhớt (Pa.s) | Hàm lượng kim loại (%) | Hàm lượng Flux (%) | Điện trở cách điện bề mặt (Ω) |
| WTO-LED-F | Sn43/43Bi14 | ROL1 | T3/T4 | Hoạt tính hàn cao, độ bền mối hàn tốt, có nhiều kích thước bột thiếc khác nhau để lựa chọn, phù hợp cho hàn nhiệt độ thấp các màn hình LED với nhiều bước điểm ảnh khác nhau. | 110-180
(10rpm/phút) |
89.70±0.5 | 10.30±0.5 | ≥1×10⁹ |
| WTO-LED-2F | Sn50/45Bi5 | ROL1 | T3 | 1. Các mối hàn sáng bóng, khả năng làm ướt tốt, phù hợp cho hàn dải đèn LED.
2. Độ ổn định cao và khả năng thích ứng tốt với nhiều điều kiện môi trường. |
110-180
(10rpm/phút) |
88.00±2.0 | 10.30±0.5 | ≥1×10⁸ |










