Mỡ tản nhiệt (Thermal Grease/Thermal Paste) là vật liệu giao diện nhiệt (TIM) được sử dụng để lấp đầy các khe hở vi mô giữa bề mặt linh kiện sinh nhiệt và bộ phận tản nhiệt, giúp giảm điện trở nhiệt và nâng cao hiệu quả truyền nhiệt. Sản phẩm thường được cấu tạo từ nền polymer kết hợp với các chất độn dẫn nhiệt như ceramic, kim loại hoặc vật liệu carbon.
Tùy theo thành phần và đặc tính, mỡ tản nhiệt có thể có khả năng dẫn nhiệt, cách điện, độ nhớt và độ ổn định nhiệt khác nhau, phù hợp với nhiều yêu cầu ứng dụng. Mỡ tản nhiệt được sử dụng phổ biến trong điện tử, bán dẫn, LED, CPU/GPU, nguồn công suất, thiết bị viễn thông, ô tô và các hệ thống quản lý nhiệt.
Phân loại mỡ tản nhiệt
Có thể phân loại theo vật liệu nền, chất độn, hoặc tính dẫn điện. Trong thực tế kỹ thuật, phân loại theo thành phần và tính chất điện thường hữu ích nhất.
| Loại | Chất độn điển hình | Dẫn điện | Đặc điểm |
| Ceramic | Al₂O₃, ZnO, BN | Không/không đáng kể | An toàn điện, phổ biến |
| Silicone-based | Silicone + ceramic filler | Thường cách điện | Ổn định, dễ gia công |
| Metal-based | Al, Ag, Cu | Có thể dẫn điện | Thermal conductivity cao, cần chú ý chập điện |
| Carbon-based | Graphite, carbon | Có thể dẫn điện | Tính chất nhiệt đặc biệt |
| Hybrid | Nhiều loại filler | Tùy công thức | Cân bằng nhiều tính chất |
| Liquid-metal | Ga-based alloys | Dẫn điện | Conductivity rất cao nhưng yêu cầu sử dụng đặc biệt |
Tuy nhiên, chúng ta không nên chỉ nhìn tên “ceramic”, “silver” hay “carbon” để đánh giá hiệu năng. Hai sản phẩm cùng nhóm có thể có thermal resistance, độ nhớt và độ ổn định rất khác nhau.
Các đặc tính quan trọng
– Thermal conductivity – hệ số dẫn nhiệt λ (W/m·K)
– Thermal resistance – điện trở nhiệt (°C/W hoặc °C·cm²/W)
– Bond-Line Thickness – BLT
– Độ nhớt – Viscosity
– Tính cách điện và dẫn điện
– Tính ổn định nhiệt
Các ứng dụng chính
Máy tính
– CPU → CPU cooler
– GPU → heatsink
– Chipset → heatsink
– Laptop
– Server
Power electronics
– MOSFET
– IGBT
– Power semiconductor
– Power module
– Inverter
– Converter
– Power supply
LED
– LED chip/package
– LED module
– LED lighting assembly
Ô tô và EV
– ECU
– Inverter
– Power electronics
– Battery system
– Charger
– ADAS
– Automotive electronics
Viễn thông và data center
– Telecom equipment
– Server
– High-performance computing
– AI accelerator
– Processor
– Power supply
Khi lựa chọn một loại thermal grease, không nên chỉ hỏi: “W/mK bao nhiêu?”, mà cần xem xét và cân nhắc các thông số khác để lựa chọn loại phù hợp.
Liên hệ ngay với VIMOTA Việt Nam để được hỗ trợ kỹ thuật, nhận mẫu thử và báo giá sản phẩm chính hãng.
📩: vnm158@gmail.com / sales03@vimota-vn.com
📞: +84 98 557 1698 / +84 969 879 218

English
中文 (中国)




