| Công trình | Bảng mạch điện tử PCB,Keo dán công nghiệp,Keo phủ bảo vệ,Potting và đổ khuôn bảo vệ |
| Thẻ |
MÔ TẢ CHI TIẾT
Keo Epoxy 2 thành phần (2K Epoxy) là hệ keo gồm nhựa epoxy và chất đóng rắn, được trộn theo tỷ lệ quy định để phản ứng đóng rắn. Sau khi đóng rắn, tùy công thức, keo có thể tạo liên kết có độ bền cơ học cao, chịu va đập, hóa chất, nhiệt độ và môi trường tương đối tốt. Điểm quan trọng là dòng keo này không phải một sản phẩm có tính năng cố định; từng công thức được thiết kế cho vật liệu, tải trọng, nhiệt độ và quy trình khác nhau.
-
Xây dựng – bê tông – gia cường kết cấu
Nhu cầu điển hình
Keo epoxy 2K trong xây dựng chủ yếu được sử dụng để liên kết: bê tông với bê tông; bê tông với thép; gắn bản thép hoặc tấm composite CFRP vào kết cấu; sửa chữa, phục hồi các cấu kiện bê tông; gắn đá, gạch, kim loại và một số vật liệu xây dựng; tram khe/điền khoảng hở trong các liên kết kết cấu, tùy loại sản phẩm.
Giải pháp: Epoxy 2K kết cấu – Structural Epoxy Adhesive
| Yêu cầu | Đặc tính nên chọn |
| Chịu tải | Cường độ nén/cắt cao |
| Thi công đứng | Keo thixotropic, chống chảy |
| Khe hở | Khả năng gap-filling |
| Ngoài trời | Kháng ẩm, nước và môi trường |
| Tải lâu dài | Creep resistance cao |
| Bê tông | Khả năng bám dính tốt với nền khoáng |
| Gia cường CFRP | Độ bám dính và mô đun phù hợp hệ gia cường |
-
Ô tô – Tự động hóa
Trong ngành ô tô, epoxy 2K được sử dụng nhiều cho liên kết kết cấu, panel, vật liệu composite và liên kết vật liệu khác loại.
Ví dụ, 3M Panel Bonding Adhesive là epoxy 2 thành phần được thiết kế để liên kết thép, nhôm, SMC và FRP; sản phẩm được dùng cho các panel như door skin, roof skin, quarter panel, box side và bumper cover.
Ở cấp độ OEM, 3M Structural Adhesive SA9820 là epoxy 2K được thiết kế cho các ứng dụng kết cấu ô tô, bao gồm liên kết composite carbon và nhôm; sản phẩm có thể đóng rắn ở nhiệt độ tương đối thấp và có khả năng chống va đập/mỏi.
Giải pháp: Epoxy 2K toughened / structural automotive adhesive
Ngoài ra, epoxy cũng có thể liên kết kim loại và vật liệu khác loại, đồng thời lớp keo có thể đóng vai trò cách ly giữa hai kim loại, giúp hạn chế các vấn đề liên quan đến ăn mòn trong mối ghép.
-
Điện tử – PCB
Trong lĩnh vực điện tử, việc lựa chọn keo không nên chỉ dựa trên độ bền cơ học, mà cần đối chiếu các thông số đáp ứng các yêu cầu về điện, nhiệt và độ ổn định kích thước,… để sử dụng loại keo phù hợp.
Ứng dụng: Potting/encapsulation PCB; bảo vệ, liên kết linh kiện điện tử; gắn heatsink; gắn linh kiện lên PCB; glob-top; underfill; bảo vệ IC/chip; cách điện, và một số ứng dụng coil/transformer.
Giải pháp: Electronic-grade 2K Epoxy
Có thể lựa chọn theo nhu cầu: Electrical insulating epoxy – cách điện; Thermally conductive epoxy – dẫn nhiệt nhưng cách điện; Electrically conductive epoxy – dẫn điện; Low-viscosity epoxy – thấm/điền các vùng nhỏ; Low-outgassing epoxy – ứng dụng yêu cầu hạn chế khí thoát; Flexible/toughened epoxy – chịu chu kỳ nhiệt tốt hơn.
Đối với liên kết heatsink, các hệ epoxy 1K/2K có độ dẫn nhiệt cao, sử dụng chất độn như alumina hoặc aluminum nitride để hỗ trợ tản nhiệt.
-
Hàng không – vũ trụ – composite
Đây là một trong những lĩnh vực yêu cầu cao nhất đối với epoxy kết cấu.
Ứng dụng:
– Liên kết composite – composite.
– Composite – kim loại.
– Honeycomb sandwich panel.
– Aircraft interior.
– Bonding insert.
– Repair composite.
– Liquid shim.
– Kết cấu chịu tải.
– Một số ứng dụng spacecraft.
Giải pháp: Aerospace-grade structural 2K epoxy
Trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, việc lựa chọn keo thường dựa theo các yêu cầu về:
– High shear strength.
– High peel strength.
– High compression strength.
– Toughness.
– Fatigue resistance.
– Low outgassing khi phù hợp.
– Khả năng chịu nhiệt.
– Flame/smoke/toxicity requirements tùy vị trí.
– Kiểm soát bond-line thickness.
– Khả năng bonding composite.
– Quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Một số hệ epoxy còn được thiết kế đặc biệt cho yêu cầu chống cháy.
Lưu ý: Không nên lấy một loại epoxy 2K công nghiệp thông thường rồi suy ra rằng nó phù hợp cho kết cấu máy bay. Với aerospace, phải xét specification/qualification cụ thể của hệ keo và vị trí sử dụng.
-
Hàng hải – tàu thuyền – môi trường biển
Môi trường biển đặt ra đồng thời các yêu cầu về nước, độ ẩm cao, muối, chu kỳ nhiệt, rung động, va đập và liên kết các vật liệu khác loại.
Epoxy thường phù hợp với các mối liên kết cần độ bền và khả năng chống môi trường; 3M ghi nhận epoxy có độ bền môi trường cao và khả năng chịu nhiều điều kiện khắc nghiệt.
Giải pháp: Marine-grade toughened 2K epoxy
-
Máy móc – thiết bị công nghiệp
Đây là nhóm ứng dụng rất rộng. Keo thường được dung để dán kim loại, gắn nam châm, gắn insert, dán composite, gắn linh kiện máy, bonding housing, structural assembly, potting, gap-filling, sửa chữa chi tiết máy.
Giải pháp
Có thể chia thành 3 nhóm:
– Rigid epoxy: Phù hợp khi ưu tiên: độ cứng, cường độ cao, ổn định kích thước và chịu nén.
– Toughened epoxy: Phù hợp khi mối ghép chịu: va đập, rung, tải động, mỏi.
– Flexible epoxy: Phù hợp khi cần giảm ứng suất do: chênh lệch TCE, thermal cycling, vật liệu có độ giãn nở khác nhau.
-
Y tế – thiết bị y tế
Đây là lĩnh vực cần phân biệt rất rõ epoxy công nghiệp và epoxy dùng cho thiết bị y tế.
Ứng dụng: Thiết bị điện tử y tế, cảm biến, máy theo dõi, thiết bị chẩn đoán, máy trợ thính (hearing aid), thiết bị đưa thuốc (drug-delivery store), máy khử rung tim (defibrillator), máy đo nồng độ oxy (pulse oximeter), encapsulation linh kiện điện tử y tế.
Các hệ keo dành cho medical electronics có thể bao gồm epoxy 1K/2K, silicone và các hệ khác. Đặc biệt, các mã keo ứng dụng cho y tế thường bắt buộc phải đạt chuẩn ISO 10993.
Giải pháp: Medical-grade epoxy
Một số epoxy y tế 2K còn được thiết kế để chịu nhiều chu kỳ tiệt trùng/autoclave và có đặc tính cách điện, ổn định kích thước.
Gợi ý cách chọn keo Epoxy 2K:

Việc lựa chọn keo không nên đánh giá chỉ bằng “độ bám dính” hoặc “cường độ cao”. Một giải pháp epoxy 2K đúng phải đồng thời phù hợp với vật liệu nền + dạng tải + môi trường + nhiệt độ + độ dày mối ghép + quy trình đóng rắn + tiêu chuẩn của ngành. ISO 21368 cũng nhấn mạnh việc kiểm soát chất lượng chế tạo và quy trình đối với kết cấu liên kết bằng keo.
Liên hệ ngay với VIMOTA Việt Nam để được hỗ trợ kỹ thuật, nhận mẫu thử và báo giá sản phẩm chính hãng.
📩: vnm158@gmail.com / sales03@vimota-vn.com
📞: +84 98 557 1698 / +84 969 879 218

English
中文 (中国)